Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
560
.
19
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

359
.
81
-
560
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
560
.
19
<0.001%BS
359
.
81
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

173
.
43
-
406
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
406
.
43
<0.001%BS
173
.
43
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

251
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
251
.
13
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

36
.
59
-
246
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
246
.
06
<0.001%FN
123
.
56
<0.001%ST | MW
107
.
18
<0.001%MW
70
.
06
<0.001%FT
42
.
72
<0.001%BS
40
.
26
<0.001%ST | BS
36
.
59
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

217
.
75
-
240
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
240
.
01
<0.001%WW
217
.
75
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

117
.
58
-
196
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
196
.
05
<0.001%FT
117
.
58
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

39
.
06
-
119
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
119
.
44
<0.001%MW
66
.
13
<0.001%ST | MW
64
.
56
<0.001%FT
42
.
69
<0.001%WW
41
.
77
<0.001%ST | FT
40
.
80
<0.001%BS
39
.
06
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

105
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
105
.
34
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

61
.
77
-
90
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
90
.
85
<0.001%FT
61
.
77
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

79
.
51
-
85
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
85
.
81
<0.001%FT
79
.
51
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

50
.
14
-
79
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
79
.
80
<0.001%FT
50
.
14
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

60
.
93
-
63
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
63
.
79
<0.001%BS
60
.
93
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

42
.
76
-
54
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
78
<0.001%WW
48
.
21
<0.001%FT
42
.
76
<0.001%
AWP

Duality

AWP

3
.
99
-
28
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
58
<0.001%FN
13
.
08
<0.001%ST | MW
12
.
26
<0.001%ST | WW
8
.
40
<0.001%MW
7
.
02
<0.001%ST | FT
6
.
35
<0.001%ST | BS
6
.
21
<0.001%FT
4
.
33
<0.001%WW
4
.
28
<0.001%BS
3
.
99
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
07
-
16
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
80
<0.001%ST | MW
9
.
53
<0.001%MW
7
.
06
<0.001%ST | WW
4
.
36
<0.001%FT
4
.
14
<0.001%ST | BS
4
.
11
<0.001%BS
3
.
94
<0.001%WW
3
.
07
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
65
-
16
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
80
<0.001%ST | MW
9
.
57
<0.001%MW
7
.
08
<0.001%ST | FT
4
.
57
<0.001%ST | WW
4
.
18
<0.001%WW
4
.
17
<0.001%ST | BS
3
.
97
<0.001%BS
3
.
97
<0.001%FT
3
.
65
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
66
-
7
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
96
<0.001%FN
2
.
96
<0.001%ST | MW
2
.
92
<0.001%ST | FT
1
.
29
<0.001%MW
1
.
24
<0.001%ST | BS
1
.
23
<0.001%WW
0
.
75
<0.001%BS
0
.
69
<0.001%FT
0
.
66
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
44
-
6
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
14
<0.001%FN
3
.
36
<0.001%ST | MW
1
.
38
<0.001%MW
0
.
97
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%ST | BS
0
.
54
<0.001%ST | WW
0
.
54
<0.001%FT
0
.
50
<0.001%WW
0
.
45
<0.001%BS
0
.
44
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
34
<0.001%FN
1
.
74
<0.001%ST | MW
1
.
13
<0.001%MW
0
.
75
<0.001%ST | WW
0
.
68
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%WW
0
.
55
<0.001%BS
0
.
50
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
23
<0.001%FT
0
.
97
<0.001%ST | WW
0
.
81
<0.001%ST | BS
0
.
61
<0.001%WW
0
.
50
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
51
-
2
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
16
<0.001%ST | MW
2
.
05
<0.001%MW
1
.
03
<0.001%ST | FT
0
.
78
<0.001%ST | BS
0
.
72
<0.001%WW
0
.
54
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
51
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
42
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
08
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
<0.001%FN
0
.
76
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
07
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
14
<0.001%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
0
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
96
<0.001%FN
0
.
68
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
84
<0.001%ST | MW
0
.
29
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
60
<0.001%FN
0
.
40
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | MW
0
.
16
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%BS
0
.
06
<0.001%